Oita Trinita kết quả livescore
Oita Trinita
Showa Denko Dome Oita
Oita Trinita Điểm
Oita Trinita lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 3 | 1 | 5 | 10:9 | +1 | 10 | 1.11 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 3 | 2 | 5 | 11:13 | -2 | 11 | 1.10 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 6 | 3 | 10 | 21:22 | -1 | 21 | 1.11 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 1 | 4 | 4 | 3:6 | -3 | 7 | 0.78 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 3 | 3 | 4 | 7:6 | +1 | 12 | 1.20 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 4 | 7 | 8 | 10:12 | -2 | 19 | 1.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 3 | 5 | 1 | 7:3 | +4 | 14 | 1.56 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 2 | 6 | 2 | 4:6 | -2 | 12 | 1.20 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 5 | 11 | 3 | 11:9 | +2 | 26 | 1.37 | |
Bàn Thắng Đội
Oita Trinita ghi bàn cứ mỗi 81 phút trong J.League 2
Oita Trinita ghi trung bình 1.11 bàn mỗi trận
Oita Trinita là đội đầu tiên ghi bàn trong 48% trong suốt J.League 2
Oita Trinita không ghi được bàn trong 32% tại J.League 2
Oita Trinita ghi trung bình 0.53 trong hiệp một mỗi trận
Oita Trinita ghi trung bình 0.58 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Oita Trinita để thủng lưới cứ mỗi 78 phút tại J.League 2
Oita Trinita để thủng lưới trung bình 1.16 bàn mỗi trận
Oita Trinita đạt được 48% trận giữ sạch lưới tại J.League 2
Oita Trinita để thủng lưới trung bình 0.63 bàn trong hiệp một mỗi trận
Oita Trinita để thủng lưới trung bình 0.47 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Oita Trinita ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong J.League 2
Trong hiệp một, Oita Trinita ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong J.League 2
Trong hiệp hai, Oita Trinita ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong J.League 2
Thời gian đến bàn thắng
Oita Trinita ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong J.League 2
Oita Trinita thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 27% số trận đấu trong J.League 2
Oita Trinita để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 53% số trận đấu trong J.League 2
Oita Trinita ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 64% số bàn thắng trong J.League 2
Oita Trinita thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 32% số trận đấu trong J.League 2
Oita Trinita để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 64% số trận đấu trong J.League 2
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Oita Trinita đã tham gia trong J.League 2
Oita Trinita tổng số bàn thắng mỗi trận 2.26 trong mỗi trận tại J.League 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 43% đối với Oita Trinita tại J.League 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 79% đối với Oita Trinita tại J.League 2
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Oita Trinita đã tham gia trong J.League 2
Oita Trinita ghi trung bình 1.16 mỗi trận trong hiệp một
Oita Trinita ghi trung bình 1.05 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 32 cho Oita Trinita ở J.League 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 69 cho Oita Trinita ở J.League 2
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 37 cho Oita Trinita ở J.League 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 64 cho Oita Trinita ở J.League 2
Cả hai đội ghi bàn
Oita Trinita đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 37% trận đấu tại J.League 2
Oita Trinita ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại J.League 2
Oita Trinita ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 22% trận đấu của đội này tại J.League 2
Oita Trinita đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại J.League 2
Thẻ
Oita Trinita thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại J.League 2
Oita Trinita có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Oita Trinita thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Oita Trinita có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp hai, Oita Trinita thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp hai, Oita Trinita có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại J.League 2
Thống kê thẻ đội
Oita Trinita có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của J.League 2
Oita Trinita có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của J.League 2
Phạt Góc Thống Kê
Oita Trinita thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại J.League 2
Oita Trinita có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Oita Trinita thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Oita Trinita có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở J.League 2
Trong hiệp hai, Oita Trinita thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp hai, Oita Trinita có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở J.League 2
Thống kê phạt góc của đội
Oita Trinita có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại J.League 2
Oita Trinita có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của J.League 2
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.11 | 30 | 1.11 | 28 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.16 | 25 | 0.95 | 34 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.26 | 28 | 2.05 | 34 |
| CDG | |||
| 37% | 33 | 37% | 36 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 33 | 0 | 36 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 33 | 0 | 36 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 33 | 0 | 36 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 33 | 0 | 36 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Oita Trinita
-
1 Hyun-woo K.4
-
2 Yoshida M.3
-
3 Udo S.2
-
Albirex Niigata
-
1 Moraes M.5
-
2 Wakatsuki Y.3
-
3 Kasai K.3
Thống kê theo cầu thủ
Oita Trinita Dự đoán
| Oita Trinita | - | Montedio Yamagata |
| 42% | 23% | 35% |
Làm mới